e é

Học thuật
Thân thiện
e é

Em bé e é trong nôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái tiếng Việt: "e" một nguyên âm, đại diện cho một âm thanh cơ bản trong hệ thống ngữ âm tiếng Việt.
    • Âm thanh cụ thể: "e" biểu thị một nguyên âm hẹp, nửa mở, lưỡi đưa về phía trước. Khi dấu sắc ("é"), thanh điệu của âm này thay đổi thành thanh sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chữ "e" đứng sau chữ "d" trong bảng chữ cái.
    • Trong từ "xe đạp", nguyên âm đầu tiên "e".
    • Khi thêm dấu sắc, "e" trở thành "é", như trong từ "cái é".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "e" thường được dùng để phân tích cấu trúc âm tiết, vần điệu trong thơ ca tiếng Việt.
    • Nguyên âm "e" thường kết hợp với các phụ âm cuối như "c", "t", "p" để tạo thành các vần như "ec", "et", "ep".
Biến thể từ gần giống
  • E (không dấu): nguyên âm với thanh ngang.
  • É ( dấu sắc): nguyên âm với thanh sắc, cao mạnh.
  • È ( dấu huyền): nguyên âm với thanh huyền, thấp.
  • ( dấu hỏi): nguyên âm với thanh hỏi, gãy giọng.
  • ( dấu ngã): nguyên âm với thanh ngã, uốn lượn.
  • ( dấu nặng): nguyên âm với thanh nặng, dứt khoát.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên âm: "e" một trong những nguyên âm chính của tiếng Việt, cùng nhóm với các nguyên âm khác như "a", "i", "o", "u", "ư".
  • Chữ cái: "e" một thành viên của bảng chữ cái Latinh được sử dụng trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • "Eo sèo": ( chứa âm "e") chỉ sự tranh cãi, cãinhỏ nhặt.
    • Hai người hàng xóm eo sèo với nhau về chuyện lấn đất.
  • "E ấp": ( chứa âm "e") chỉ thái độ rụt rè, ngại ngùng, chưa dám bộc lộ hết.
    • ấy trả lời e ấp trước đám đông.
e é

Em bé e é trong nôi.

  1. Nh. E e.